chew the rag

/ˈtʃuː/
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với nhai mỡ.
    Synonym of chew the fat.
    Từ đồng nghĩa:chew the fat
🎬 Nghe “chew the rag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish